野菜(やさい)を煮る(にる)。
Ninh rau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ninh / Nấu
煮る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ninh / Nấu.
Cách đọc là にる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: にる
Hán Việt: Chử
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
野菜(やさい)を煮る(にる)。
Ninh rau.
このスープは弱火でじっくり煮ると、味がよく染み込む。
Món súp này nếu ninh nhỏ lửa từ từ thì sẽ ngấm vị rất ngon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.