変電(へんでん)所(じょ)の点検(てんけん)。
Bảo trì trạm biến áp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Biến điện / Trạm biến áp
変電 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Biến điện / Trạm biến áp.
Cách đọc là へんでん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へんでん
Hán Việt: Biến điện
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
変電(へんでん)所(じょ)の点検(てんけん)。
Bảo trì trạm biến áp.
この地域(ちいき)では、電力(でんりょく)の安定(あんてい)供給(きょうきゅう)のために変電(へんでん)設備(せつび)が不可欠(ふかけつ)だ。
Ở khu vực này, thiết bị biến điện là không thể thiếu để cung cấp điện ổn định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.