年月(ねんげつ)を経て(へて)完成(かんせい)した。
Đã hoàn thành sau khi trải qua nhiều năm tháng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trải qua / Kinh qua
経る trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trải qua / Kinh qua.
Cách đọc là へる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へる
Hán Việt: Kinh
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
年月(ねんげつ)を経て(へて)完成(かんせい)した。
Đã hoàn thành sau khi trải qua nhiều năm tháng.
彼は多くの困難を経て、今の地位を築いた。
Anh ấy đã xây dựng được vị trí hiện tại sau khi trải qua nhiều khó khăn.
Từ gần nghĩa: 通る、過ぎる、経験する、経過する
Từ trái nghĩa: 止まる、留まる
Liên quan: 経験、経過、経由
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.