核(かく)兵器(へいき)の使用(しよう)を禁じる(きんじる)。
Cấm sử dụng vũ khí hạt nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Binh khí / Vũ khí
兵器 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Binh khí / Vũ khí.
Cách đọc là へいき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいき
Hán Việt: Binh Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
核(かく)兵器(へいき)の使用(しよう)を禁じる(きんじる)。
Cấm sử dụng vũ khí hạt nhân.
敵国(てきこく)は、国境(こっきょう)付近(ふきん)に大量(たいりょう)の兵器(へいき)を集結(しゅうけつ)させている。
Nước địch đang tập kết một lượng lớn vũ khí gần biên giới.
Từ gần nghĩa: 武器 (ぶき)
Liên quan: 戦争 (せんそう), 軍事 (ぐんじ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.