足(あし)が不自由(ふじゆう)な人(ひと)。
Người bị khuyết tật chân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Không tự do / Khuyết tật
不自由 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Không tự do / Khuyết tật.
Cách đọc là ふじゆう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふじゆう
Hán Việt: Bất Tự Do
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
足(あし)が不自由(ふじゆう)な人(ひと)。
Người bị khuyết tật chân.
このホテルはバリアフリーではないので、車椅子(くるまいす)のお客様(おきゃくさま)には不自由(ふじゆう)な点(てん)が多い(おおい)かもしれません。
Khách sạn này không có lối đi cho người khuyết tật, nên có lẽ sẽ có nhiều điểm bất tiện cho khách hàng dùng xe lăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.