障害
しょうがい
Nghĩa: Sự cố hệ thống, lỗi, bug (trong môi trường IT, đặc biệt là lỗi nghiêm trọng ảnh hưởng đến dịch vụ)
Loại: 名詞
Ví dụ 1
今朝からサーバーで障害が発生しています。
Từ sáng nay đã xảy ra sự cố trên server.
Ví dụ 2
この障害は早急に修正する必要があります。
Sự cố này cần được khắc phục khẩn cấp.
[Ngành: IT / Công nghệ] Thường dùng để chỉ các lỗi/vấn đề có mức độ nghiêm trọng ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống, phân biệt với "バグ" có thể chỉ các lỗi nhỏ hơn trong quá trình phát triển.