複雑(ふくざつ)な問題(もんだい)を解く(とく)。
Giải quyết vấn đề phức tạp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phức tạp
複雑 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phức tạp.
Cách đọc là ふくざつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふくざつ
Hán Việt: Phức
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
複雑(ふくざつ)な問題(もんだい)を解く(とく)。
Giải quyết vấn đề phức tạp.
このシステムの内部構造は非常に複雑で、専門家でなければ理解が難しい。
Cấu trúc bên trong của hệ thống này rất phức tạp, khó hiểu nếu không phải là chuyên gia.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.