タイヤ(たいや)が摩滅(まめつ)する。
Lốp xe bị mài mòn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mài mòn
摩滅 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mài mòn.
Cách đọc là まめつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: まめつ
Hán Việt: Ma Diệt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
タイヤ(たいや)が摩滅(まめつ)する。
Lốp xe bị mài mòn.
この道路標識は風雨にさらされて摩滅が進み、文字が読みにくくなっている。
Biển báo giao thông này bị phong hóa và mài mòn nhiều, chữ viết trở nên khó đọc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.