油圧ホースの劣化が激しく、交換が必要です。
Dây dầu thủy lực đã bị xuống cấp nghiêm trọng, cần phải thay thế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự xuống cấp, hư hỏng, lão hóa (của vật liệu, bộ phận)
劣化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự xuống cấp, hư hỏng, lão hóa (của vật liệu, bộ phận).
Cách đọc là れっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れっか
Hán Việt: Liệt hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
油圧ホースの劣化が激しく、交換が必要です。
Dây dầu thủy lực đã bị xuống cấp nghiêm trọng, cần phải thay thế.
エンジンのゴムパッキンが劣化してオイル漏れの原因となっている。
Miếng đệm cao su của động cơ bị xuống cấp và là nguyên nhân gây rò rỉ dầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.