待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cải thiện
改善 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cải thiện.
Cách đọc là かいぜん.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいぜん
Hán Việt: Cải Thiện
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
顧客満足度を改善するために、サービス内容を見直しました。
Chúng tôi đã xem xét lại nội dung dịch vụ để cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.