改善
かいぜん
Nghĩa: Cải thiện
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
Ví dụ 2
顧客満足度を改善するために、サービス内容を見直しました。
Chúng tôi đã xem xét lại nội dung dịch vụ để cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かいぜん
Nghĩa: Cải thiện
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
待遇(たいぐう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện đãi ngộ.
Ví dụ 2
顧客満足度を改善するために、サービス内容を見直しました。
Chúng tôi đã xem xét lại nội dung dịch vụ để cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.
あっか
Nghĩa: Tình trạng xấu đi, trầm trọng hơn (của bệnh, triệu chứng)
Loại: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Ví dụ 1
夜間、患者様の呼吸状態が悪化し、緊急対応が必要となりました。
Vào ban đêm, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, cần phải cấp cứu khẩn cấp.
Ví dụ 2
報告書には、夜間の体位変換後に褥瘡が悪化していないか確認するよう記載した。
Trong báo cáo, tôi đã ghi chú phải kiểm tra xem loét do tì đè có xấu đi sau khi thay đổi tư thế vào ban đêm hay không.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.