夜間、患者様の呼吸状態が悪化し、緊急対応が必要となりました。
Vào ban đêm, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, cần phải cấp cứu khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tình trạng xấu đi, trầm trọng hơn (của bệnh, triệu chứng)
悪化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tình trạng xấu đi, trầm trọng hơn (của bệnh, triệu chứng).
Cách đọc là あっか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あっか
Hán Việt: Ác hóa
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜間、患者様の呼吸状態が悪化し、緊急対応が必要となりました。
Vào ban đêm, tình trạng hô hấp của bệnh nhân xấu đi, cần phải cấp cứu khẩn cấp.
報告書には、夜間の体位変換後に褥瘡が悪化していないか確認するよう記載した。
Trong báo cáo, tôi đã ghi chú phải kiểm tra xem loét do tì đè có xấu đi sau khi thay đổi tư thế vào ban đêm hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.