夜中に患者様の容態が急変し、医師を呼びました。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi vào giữa đêm, tôi đã gọi bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự thay đổi đột ngột (thường là xấu đi), biến chứng đột ngột, tình trạng nguy kịch đột ngột.
急変 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự thay đổi đột ngột (thường là xấu đi), biến chứng đột ngột, tình trạng nguy kịch đột ngột..
Cách đọc là きゅうへん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうへん
Hán Việt: Cấp Biến
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
夜中に患者様の容態が急変し、医師を呼びました。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi vào giữa đêm, tôi đã gọi bác sĩ.
急変時に落ち着いて対応できるよう、常にシミュレーションしています。
Chúng tôi luôn mô phỏng để có thể xử lý bình tĩnh khi có tình huống khẩn cấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.