応急(おうきゅう)処置(しょち)を施す(ほどこす)。
Thực hiện sơ cứu (xử trí cấp cứu).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xử trí / Điều trị
処置 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xử trí / Điều trị.
Cách đọc là しょち.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょち
Hán Việt: Xử Trí
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
応急(おうきゅう)処置(しょち)を施す(ほどこす)。
Thực hiện sơ cứu (xử trí cấp cứu).
会社は不祥事に対して迅速な処置をとった。
Công ty đã có biện pháp xử lý nhanh chóng đối với vụ bê bối.
Từ gần nghĩa: 対処 (たいしょ), 措置 (そち), 治療 (ちりょう)
Từ trái nghĩa: 放置 (ほうち)
Liên quan: 応急処置 (おうきゅうしょち), 医療処置 (いりょうしょち), 適切な処置 (てきせつなしょち)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.