安定
あんてい
Nghĩa: Ổn định
Loại: 表現
Ví dụ 1
生活(せいかつ)が安定(あんてい)する。
Cuộc sống ổn định.
Ví dụ 2
会議で、安定に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ổn định đã được đưa ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あんてい
Nghĩa: Ổn định
Loại: 表現
Ví dụ 1
生活(せいかつ)が安定(あんてい)する。
Cuộc sống ổn định.
Ví dụ 2
会議で、安定に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ổn định đã được đưa ra.
きゅうへん
Nghĩa: Sự thay đổi đột ngột (thường là xấu đi), biến chứng đột ngột, tình trạng nguy kịch đột ngột.
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
夜中に患者様の容態が急変し、医師を呼びました。
Tình trạng bệnh nhân đột ngột xấu đi vào giữa đêm, tôi đã gọi bác sĩ.
Ví dụ 2
急変時に落ち着いて対応できるよう、常にシミュレーションしています。
Chúng tôi luôn mô phỏng để có thể xử lý bình tĩnh khi có tình huống khẩn cấp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.