政治(せいじ)改革(かいかく)を断行(だんこう)する。
Quyết liệt thực hiện cải cách chính trị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cải cách
改革 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cải cách.
Cách đọc là かいかく.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいかく
Hán Việt: Cải Cách
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 7
政治(せいじ)改革(かいかく)を断行(だんこう)する。
Quyết liệt thực hiện cải cách chính trị.
教育(きょういく)制度(せいど)の改革(かいかく)は急務(きゅうむ)である。
Cải cách hệ thống giáo dục là một nhiệm vụ cấp bách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.