本地(ほんち)の人(ひと)と話す(はなす)。
Nói chuyện với người bản địa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bản địa
本地 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bản địa.
Cách đọc là ほんち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんち
Hán Việt: Bản Địa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
本地(ほんち)の人(ひと)と話す(はなす)。
Nói chuyện với người bản địa.
この祭(まつ)りは本地(ほんち)の文化(ぶんか)を反映(はんえい)している。
Lễ hội này phản ánh văn hóa bản địa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.