地元
じもと
Nghĩa: địa phương, quê nhà
Loại: 名詞
Ví dụ 1
地元の祭りに毎年参加している。
Tôi tham gia lễ hội địa phương hằng năm.
Ví dụ 2
彼は地元で有名な料理人だ。
Anh ấy là đầu bếp nổi tiếng ở quê nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じもと
Nghĩa: địa phương, quê nhà
Loại: 名詞
Ví dụ 1
地元の祭りに毎年参加している。
Tôi tham gia lễ hội địa phương hằng năm.
Ví dụ 2
彼は地元で有名な料理人だ。
Anh ấy là đầu bếp nổi tiếng ở quê nhà.
ほんち
Nghĩa: Bản địa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
本地(ほんち)の人(ひと)と話す(はなす)。
Nói chuyện với người bản địa.
Ví dụ 2
この祭(まつ)りは本地(ほんち)の文化(ぶんか)を反映(はんえい)している。
Lễ hội này phản ánh văn hóa bản địa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.