商品(しょうひん)の目録(もくろく)を作る(つくる)。
Tạo danh mục sản phẩm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mục lục / Danh mục
目録 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mục lục / Danh mục.
Cách đọc là もくろく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もくろく
Hán Việt: Mục Lục
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
商品(しょうひん)の目録(もくろく)を作る(つくる)。
Tạo danh mục sản phẩm.
博物館には、展示されている美術品の目録が用意されている。
Bảo tàng có sẵn danh mục các tác phẩm nghệ thuật đang được trưng bày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.