この設計書には、システムの概要から詳細までが目次で明確に示されています。
Trong tài liệu thiết kế này, từ tổng quan hệ thống đến chi tiết đều được chỉ rõ ràng trong mục lục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Mục lục, bảng nội dung
目次 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Mục lục, bảng nội dung.
Cách đọc là もくじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もくじ
Hán Việt: Mục thứ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
この設計書には、システムの概要から詳細までが目次で明確に示されています。
Trong tài liệu thiết kế này, từ tổng quan hệ thống đến chi tiết đều được chỉ rõ ràng trong mục lục.
ドキュメントの目次を作成する際は、読者が情報を探しやすように工夫が必要です。
Khi tạo mục lục cho tài liệu, cần phải tìm cách để người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin.
Từ gần nghĩa: コンテンツリスト
Liên quan: 章 (chương), 節 (tiết), 項目 (mục), ページ番号 (số trang), 設計書 (tài liệu thiết kế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.