資源(しげん)は有限(ゆうげん)だ。
Tài nguyên là hữu hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hữu hạn
有限 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hữu hạn.
Cách đọc là ゆうげん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうげん
Hán Việt: Hữu Hạn
Loại từ: Tính từ đuôi Na / Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
資源(しげん)は有限(ゆうげん)だ。
Tài nguyên là hữu hạn.
人生は有限だからこそ、一日一日を大切に生きるべきだ。
Chính vì cuộc đời là hữu hạn, chúng ta nên sống trân trọng từng ngày.
Từ gần nghĩa: 限りがある, 限定的
Từ trái nghĩa: 無限
Liên quan: 限界, 制限
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.