野外(やがい)コンサート(こんさーと)に行く。
Đi xem hòa nhạc ngoài trời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngoài trời
野外 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngoài trời.
Cách đọc là やがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やがい
Hán Việt: Dã Ngoại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
野外(やがい)コンサート(こんさーと)に行く。
Đi xem hòa nhạc ngoài trời.
野外での活動は、自然を満喫する絶好の機会だ。
Các hoạt động ngoài trời là cơ hội tuyệt vời để tận hưởng trọn vẹn thiên nhiên.
Từ gần nghĩa: 屋外 (おくがい)
Từ trái nghĩa: 室内 (しつない)
Liên quan: アウトドア
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.