これには例外(れいがい)がない。
Cái này không có ngoại lệ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngoại lệ
例外 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngoại lệ.
Cách đọc là れいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいがい
Hán Việt: Lệ Ngoại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
これには例外(れいがい)がない。
Cái này không có ngoại lệ.
このシステムは、特定の条件下で例外処理を行うように設計されている。
Hệ thống này được thiết kế để xử lý ngoại lệ trong các điều kiện cụ thể.
Từ gần nghĩa: 特例 (とくれい)
Từ trái nghĩa: 原則 (げんそく)
Liên quan: 規則 (きそく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.