崖(がけ)から石(いし)が落下(らっか)する。
Đá rơi xuống từ vách đá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Rơi xuống
落下 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Rơi xuống.
Cách đọc là らっか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: らっか
Hán Việt: Lạc Hạ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
崖(がけ)から石(いし)が落下(らっか)する。
Đá rơi xuống từ vách đá.
工事現場(こうじげんば)では、工具(こうぐ)の落下(らっか)に十分(じゅうぶん)注意(ちゅうい)してください。
Tại công trường xây dựng, hãy hết sức chú ý đến việc dụng cụ bị rơi.
Từ gần nghĩa: 降下 (こうか)
Từ trái nghĩa: 上昇 (じょうしょう)
Liên quan: 墜落 (ついらく), 転落 (てんらく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.