海外(かいがい)から輸入(ゆにゅう)する。
Nhập khẩu từ nước ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhập khẩu
輸入 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhập khẩu.
Cách đọc là ゆにゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆにゅう
Hán Việt: Thâu Nhập
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
海外(かいがい)から輸入(ゆにゅう)する。
Nhập khẩu từ nước ngoài.
この国は食料の多くを輸入に頼っている。
Đất nước này phụ thuộc nhiều vào việc nhập khẩu lương thực.
Từ gần nghĩa: 仕入れ (しいれ)
Từ trái nghĩa: 輸出 (ゆしゅつ)
Liên quan: 貿易 (ぼうえき), 関税 (かんぜい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.