森(もり)の泉(いずみ)。
Con suối trong rừng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Suối
泉 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Suối.
Cách đọc là いずみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いずみ
Hán Việt: Tuyền
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
森(もり)の泉(いずみ)。
Con suối trong rừng.
この公園(こうえん)には美(うつく)しい泉(いずみ)があり、多(おお)くの人(ひと)が訪(おとず)れる。
Công viên này có một con suối đẹp, nhiều người đến thăm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.