公園の中心に大きな噴水があります。
Ở giữa công viên có một đài phun nước lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đài phun nước.
噴水 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đài phun nước..
Cách đọc là ふんすい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふんすい
Hán Việt: Phún Thủy
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
公園の中心に大きな噴水があります。
Ở giữa công viên có một đài phun nước lớn.
噴水が見えたら、そこを右に曲がってください。
Nếu bạn thấy đài phun nước, hãy rẽ phải ở đó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.