激しい(はげしい)論議(ろんぎ)が交わされた(かわされた)。
Một cuộc tranh luận gay gắt đã diễn ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Thảo luận / Tranh luận
論議 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Thảo luận / Tranh luận.
Cách đọc là ろんぎ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろんぎ
Hán Việt: Luận Nghị
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
激しい(はげしい)論議(ろんぎ)が交わされた(かわされた)。
Một cuộc tranh luận gay gắt đã diễn ra.
政府の決定は、国民の間で激しい論議を呼んだ。
Quyết định của chính phủ đã gây ra nhiều tranh cãi trong dân chúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.