老人(ろうじん)を敬う(うやまう)。
Kính trọng người già.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Người già
老人 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Người già.
Cách đọc là ろうじん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうじん
Hán Việt: Lão Nhân
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
老人(ろうじん)を敬う(うやまう)。
Kính trọng người già.
この地域(ちいき)では、老人(ろうじん)向(む)けのサービスが充実(じゅうじつ)している。
Ở khu vực này, các dịch vụ dành cho người già rất đầy đủ.
Từ gần nghĩa: 高齢者 (こうれいしゃ)
Từ trái nghĩa: 若者 (わかもの)
Liên quan: 高齢化社会 (こうれいかしゃかい), 老いる (おいる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.