器(うつわ)の大きい(おおきい)人(ひと)。
Người có khí chất lớn (bao dung).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chậu / Khí chất
器 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chậu / Khí chất.
Cách đọc là うつわ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うつわ
Hán Việt: Khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
器(うつわ)の大きい(おおきい)人(ひと)。
Người có khí chất lớn (bao dung).
彼は将来、大物になる器だ。
Anh ấy là người có tố chất để trở thành nhân vật lớn trong tương lai.
Từ gần nghĩa: 容器 (ようき), 才能 (さいのう)
Liên quan: 食器 (しょっき), 楽器 (がっき), 力量 (りきりょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.