高度(こうど)な医療(いりょう)を受ける(うける)。
Tiếp nhận y tế trình độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Y tế
医療 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Y tế.
Cách đọc là いりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いりょう
Hán Việt: Y liệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
高度(こうど)な医療(いりょう)を受ける(うける)。
Tiếp nhận y tế trình độ cao.
医療費(いりょうひ)が高騰(こうとう)しているため、家計(かけい)を圧迫(あっぱく)している。
Vì chi phí y tế tăng cao, nó đang gây áp lực lên ngân sách gia đình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.