建物(たてもの)の一部(いちぶ)が壊れる(こわれる)。
Một bộ phận của tòa nhà bị hỏng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Một bộ phận
一部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Một bộ phận.
Cách đọc là いちぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちぶ
Hán Việt: Nhất Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
建物(たてもの)の一部(いちぶ)が壊れる(こわれる)。
Một bộ phận của tòa nhà bị hỏng.
この報告書(ほうこくしょ)は、まだ一部(いちぶ)しか完成(かんせい)していない。
Báo cáo này vẫn chỉ hoàn thành một phần.
Từ gần nghĩa: 部分
Từ trái nghĩa: 全部
Liên quan: 全体
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.