丘(おか)の上(うえ)に家(いえ)を建てる(たてる)。
Xây nhà trên đồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đồi / Ngọn đồi
丘 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đồi / Ngọn đồi.
Cách đọc là おか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おか
Hán Việt: Khâu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
丘(おか)の上(うえ)に家(いえ)を建てる(たてる)。
Xây nhà trên đồi.
この丘(おか)は春(はる)になると桜(さくら)の名所(めいしょ)として知られている(しられている)。
Ngọn đồi này nổi tiếng là địa điểm ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.