丘
おか
Nghĩa: Đồi / Ngọn đồi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
丘(おか)の上(うえ)に家(いえ)を建てる(たてる)。
Xây nhà trên đồi.
Ví dụ 2
この丘(おか)は春(はる)になると桜(さくら)の名所(めいしょ)として知られている(しられている)。
Ngọn đồi này nổi tiếng là địa điểm ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
おか
Nghĩa: Đồi / Ngọn đồi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
丘(おか)の上(うえ)に家(いえ)を建てる(たてる)。
Xây nhà trên đồi.
Ví dụ 2
この丘(おか)は春(はる)になると桜(さくら)の名所(めいしょ)として知られている(しられている)。
Ngọn đồi này nổi tiếng là địa điểm ngắm hoa anh đào vào mùa xuân.
たに
Nghĩa: thung lũng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
山と山の間に深い谷がある。
Giữa hai ngọn núi có một thung lũng sâu.
Ví dụ 2
谷を流れる川の音が聞こえる。
Có thể nghe tiếng sông chảy dưới thung lũng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.