外部(がいぶ)の人間(にんげん)は入れ(いれ)ない。
Người bên ngoài không được vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bên ngoài
外部 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bên ngoài.
Cách đọc là がいぶ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がいぶ
Hán Việt: Ngoại Bộ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
外部(がいぶ)の人間(にんげん)は入れ(いれ)ない。
Người bên ngoài không được vào.
このシステムは外部からの不正アクセスを防ぐためのセキュリティ対策が施されている。
Hệ thống này được trang bị các biện pháp bảo mật để ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài.
Từ gần nghĩa: 外側
Từ trái nghĩa: 内部
Liên quan: 外部接続, 外部委託
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.