車輪(しゃりん)が回転(かいてん)する。
Bánh xe xoay vòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Xoay vòng
回転 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Xoay vòng.
Cách đọc là かいてん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいてん
Hán Việt: Hồi Chuyển
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
車輪(しゃりん)が回転(かいてん)する。
Bánh xe xoay vòng.
このモーターは1分間に1000回転する能力がある。
Động cơ này có khả năng quay 1000 vòng mỗi phút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.