海岸(かいがん)を散歩(さんぽ)する。
Đi dạo bờ biển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bờ biển
海岸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bờ biển.
Cách đọc là かいがん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいがん
Hán Việt: Hải Ngạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
海岸(かいがん)を散歩(さんぽ)する。
Đi dạo bờ biển.
その海岸(かいがん)は夕日(ゆうひ)が美(うつく)しいことで有名(ゆうめい)だ。
Bờ biển đó nổi tiếng vì cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.