岸(きし)にボート(ぼーと)を止める(とめる)。
Đỗ thuyền vào bờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Bờ sông
岸 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Bờ sông.
Cách đọc là きし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きし
Hán Việt: Ngạn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
岸(きし)にボート(ぼーと)を止める(とめる)。
Đỗ thuyền vào bờ.
川の岸(きし)には桜(さくら)の木(き)が並(なら)んでいる。
Dọc bờ sông có hàng cây hoa anh đào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.