温室(おんしつ)で野菜(やさい)を育てる(そだてる)。
Trồng rau trong nhà kính.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhà kính
温室 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhà kính.
Cách đọc là おんしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おんしつ
Hán Việt: Thất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
温室(おんしつ)で野菜(やさい)を育てる(そだてる)。
Trồng rau trong nhà kính.
彼は温室育ちなので、世間の厳しさを知らない。
Anh ấy lớn lên trong nhung lụa nên không biết sự khắc nghiệt của xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.