この地域では農業が主要な産業だ。
Nông nghiệp là ngành chính ở khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nông nghiệp
農業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nông nghiệp.
Cách đọc là のうぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうぎょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 16
この地域では農業が主要な産業だ。
Nông nghiệp là ngành chính ở khu vực này.
若い人が農業を始めるケースも増えている。
Ngày càng có nhiều người trẻ bắt đầu làm nông nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.