伝統(でんとう)的な織物(おりもの)。
Đồ dệt truyền thống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Đồ dệt
織物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Đồ dệt.
Cách đọc là おりもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おりもの
Hán Việt: Chức Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
伝統(でんとう)的な織物(おりもの)。
Đồ dệt truyền thống.
この博物館には、世界各地から集められた珍しい織物が展示されている。
Bảo tàng này trưng bày những đồ dệt quý hiếm được sưu tầm từ khắp nơi trên thế giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.