活発(かっぱつ)な子供(こども)。
Đứa trẻ năng động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Năng động
活発 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Năng động.
Cách đọc là かっぱつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっぱつ
Hán Việt: Hoạt Phát
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
活発(かっぱつ)な子供(こども)。
Đứa trẻ năng động.
会議では活発な議論が交わされた。
Trong cuộc họp, một cuộc thảo luận sôi nổi đã diễn ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.