価格(かかく)を比較(ひかく)する。
So sánh giá cả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giá cả
価格 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giá cả.
Cách đọc là かかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かかく
Hán Việt: Giá Cách
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
価格(かかく)を比較(ひかく)する。
So sánh giá cả.
この商品(しょうひん)の価格(かかく)は、品質(ひんしつ)を考慮(こうりょ)すると妥当(だとう)だ。
Giá của sản phẩm này là hợp lý khi xem xét chất lượng.
Từ gần nghĩa: 値段
Liên quan: 費用, 価値, 相場
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.