温暖(おんだん)な気候(きこう)。
Khí hậu ấm áp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Khí hậu
気候 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Khí hậu.
Cách đọc là きこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きこう
Hán Việt: Khí Hậu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
温暖(おんだん)な気候(きこう)。
Khí hậu ấm áp.
日本(にほん)の気候(きこう)は四季(しき)がはっきりしているのが特徴(とくちょう)だ。
Khí hậu Nhật Bản có đặc trưng là bốn mùa rõ rệt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.