地球温暖化の影響で、夏の暑さが厳しくなっていると言われる。
Người ta cho rằng do Trái Đất nóng lên nên mùa hè ngày càng khắc nghiệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sự ấm lên; thường chỉ hiện tượng khí hậu hoặc Trái Đất nóng dần
温暖化 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sự ấm lên; thường chỉ hiện tượng khí hậu hoặc Trái Đất nóng dần.
Cách đọc là おんだんか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんだんか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 18
地球温暖化の影響で、夏の暑さが厳しくなっていると言われる。
Người ta cho rằng do Trái Đất nóng lên nên mùa hè ngày càng khắc nghiệt.
温暖化を抑えるために、身近なところから省エネを意識したい。
Để hạn chế nóng lên toàn cầu, tôi muốn bắt đầu tiết kiệm năng lượng từ những việc gần gũi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.