国会(こっかい)議員(ぎいん)。
Nghị sĩ quốc hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghị sĩ
議員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghị sĩ.
Cách đọc là ぎいん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎいん
Hán Việt: Nghị Viên
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
国会(こっかい)議員(ぎいん)。
Nghị sĩ quốc hội.
彼は若くして市議会議員に当選した。
Anh ấy đã đắc cử nghị viên hội đồng thành phố khi còn trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.