市(し)議会(ぎかい)で予算(よさん)を審議(しんぎ)する。
Thẩm định ngân sách tại hội đồng thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghị viện / Hội đồng
議会 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghị viện / Hội đồng.
Cách đọc là ぎかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎかい
Hán Việt: Nghị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
市(し)議会(ぎかい)で予算(よさん)を審議(しんぎ)する。
Thẩm định ngân sách tại hội đồng thành phố.
国民(こくみん)の代表(だいひょう)として、議会(ぎかい)は重要(じゅうよう)な役割(やくわり)を担(にな)っている。
Với tư cách là đại diện của người dân, nghị viện đóng một vai trò quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.