ビル(びる)が完成(かんせい)した。
Tòa nhà đã hoàn thành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Hoàn thành
完成 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thành.
Cách đọc là かんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんせい
Hán Việt: Hoàn Thành
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
ビル(びる)が完成(かんせい)した。
Tòa nhà đã hoàn thành.
このプロジェクトの完成には、まだ多くの課題が残っている。
Để hoàn thành dự án này, vẫn còn nhiều vấn đề cần giải quyết.
Từ gần nghĩa: 完了
Từ trái nghĩa: 未完成
Liên quan: 仕上げる
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.