大事(だいじ)な書類(しょるい)を金庫(きんこ)に入れる(いれる)。
Cho giấy tờ quan trọng vào két sắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Két sắt
金庫 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Két sắt.
Cách đọc là きんこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんこ
Hán Việt: Kim Khố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
大事(だいじ)な書類(しょるい)を金庫(きんこ)に入れる(いれる)。
Cho giấy tờ quan trọng vào két sắt.
金庫(きんこ)の鍵(かぎ)を紛失(ふんしつ)してしまい、開(あ)けるのに大変(たいへん)苦労(くろう)した。
Tôi làm mất chìa khóa két sắt nên đã rất vất vả để mở nó.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.