世界(せかい)記録(きろく)を更新(こうしん)した。
Đã phá kỷ lục thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kỷ lục / Ghi chép
記録 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kỷ lục / Ghi chép.
Cách đọc là きろく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きろく
Hán Việt: Ký Lục
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
世界(せかい)記録(きろく)を更新(こうしん)した。
Đã phá kỷ lục thế giới.
会議(かいぎ)の内容(ないよう)を正確(せいかく)に記録(きろく)する。
Ghi chép chính xác nội dung cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.